Kiến thức chung

Bài 1 : Giới thiệu SQL

I. SQL là gì?

SQL (Structured Query Language) hay còn được gọi là ngôn ngữ truy vấn mang tính cấu trúc. Nó được thiết kế để quản lý dữ liệu trong một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS). Các DBMS như MySQL, Oracle, MS Access, Sybase, Informix, Postgres và SQL Server sử dụng SQL như là ngôn ngữ cơ sở dữ liệu chuẩn.

Tóm lại SQL là ngôn ngữ dùng trong cơ sở dữ liệu, được sử dụng để tạo, xóa trong cơ sở dữ liệu, lấy các hàng, …

II. Tại sao SQL là cần thiết.

Như đã nói ở trên thì có thể thấy SQL là ngôn ngữ cần thiết khi quản trị cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên ở phần này chúng ta cùng nhau cụ thể hơn về sự cần thiết của nó:

  1.  Tạo cơ sở dữ liệu,  bảng và view mới.
  2.  Để chèn các bảng ghi vào trong một cơ sở dữ liệu.
  3.  Để xóa các bản ghi từ một cơ sở dữ liệu.
  4. Để lấy dữ liệu từ một cơ sở dữ liệu.

III. Chức năng của SQL.

  1. Với SQL, chúng ta có thể truy vấn Database theo nhiều cách khác nhau, bởi sử dụng các lệnh.
  2. Với SQL, người dùng có thể truy cập dữ liệu từ RDBMS.
  3. SQL cho phép người dùng miêu tả dữ liệu.
  4. SQL cho phép người dùng định nghĩa dữ liệu trong một Database và thao tác nó khi cần thiết.
  5. Cho phép người dùng tạo, xóa Database và bảng.
  6. Cho phép người dùng tạo view, Procedure, hàm trong một Database.
  7. Cho phép người dùng thiết lập quyền truy cập vào bảng, thủ tục và view.

IV. Lịch sử của SQL.

  1. 1970 — Dr. Edgar F. “Ted” Codd của IBM được biết đến như là cha đẻ của Relational Database (Cơ sở dữ liệu quan hệ). Ông miêu tả một mô hình quan hệ (Relational Model) cho các Database.
  2. 1974 — SQL (Structured Query Language) xuất hiện.
  3. 1978 — IBM tiếp tục phát triển ý tưởng của Codd và công bố một sản phẩm tên là System/R.
  4. 1986 — IBM phát triển nguyên mẫu đầu tiên về Relation Database và được chuẩn hóa bởi ANSI. Relation Database đầu tiên được công bố là Relational Software và sau đó là Oracle.

V. Các câu lệnh trong SQL.

Các lệnh SQL chuẩn để tương tác với Relational Database là CREATE, SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE và DROP. Các lệnh này có thể được phân loại thành các nhóm dựa trên bản chất của chúng.

VI. Định nghĩ DDL và giải thích một số lệnh.

DDL ( Data Definition Language ) hay được gọi là ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu. Trong đó có một số lệnh cơ bản như sau:

  1. Lệnh CREATE: Tạo một bảng, một View của bảng, hoặc đối tượng khác trong Database.
  2. Lệnh ALTER: Sửa đổi một đối tượng Database đang tồn tại, ví dụ như một bảng.
  3. Lệnh: Xóa toàn bộ một bảng, một View của bảng hoặc đối tượng khác trong một Database.

V. Định nghĩa DML

DML ( Data Manipulation Language ) hay còn được gọi là ngôn ngữ thao tác dữ liệu trong đó có các lệnh như:
  1. Lệnh SELECT: Lấy các bản ghi cụ thể từ một hoặc nhiều bảng.
  2. Lệnh INSERT: Tạo một bản ghi.
  3. Lệnh UPDATE: Sửa đổi các bản ghi.
  4. Lệnh DELETE: Xóa các bản ghi.

VIII. Định nghĩa DCL và các câu lệnh.

DCL ( Data Control Language) hay được gọi là ngôn ngữ điều khiển dữ liệu trong đó có các lệnh phổ biến sau:

  1. Lệnh GRANT: Trao một quyền tới người dùng.
  2. Lệnh REVOKE: Thu hồi quyền đã trao cho người dùng.

Đồng hành cùng doanh nghiệp vượt qua khó khăn giai đoạn Covid-19, chúng tôi tặng bạn Voucher giảm giá 60% dịch vụ kiểm tra sức khỏe cơ sở dữ liệu toàn diện, dịch vụ Database Health Check giúp CSDL của bạn luôn khỏe mạnh!
Chi tiết xem tại đây!

Leave a Reply

avatar
  Subscribe  
Notify of

Địa chỉ: Tầng 6, tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội